丹顶鹤

丹顶鹤
dāndǐng
đan đỉnh hạc

sếu đầu đỏ (Grus japonensis)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sếu đầu đỏ (Grus japonensis)

    • Sếu đầu đỏ là một loài chim đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.