临屯郡

临屯郡
LíntúnJùn
lâm đồn quận

quận Lâm Đồn (108 TCN – khoảng 300 SCN), một trong bốn quận nhà Hán ở bắc Triều Tiên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quận Lâm Đồn (108 TCN – khoảng 300 SCN), một trong bốn quận nhà Hán ở bắc Triều Tiên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)BỘ
  • phẩm(nhiều vật/người)HỘI Ý
  • côn(đường thẳng xuống)HỘI Ý

Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).

(xếp ngang)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.