临产

临产
línchǎn
lâm sản

sắp sinh; chuyển dạ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    sắp sinh; chuyển dạ

    • Cô ấy sắp sinh rồi.

  2. động từ

    sắp sinh; chuyển dạ

  3. động từ

    sắp sinh; chuyển dạ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)BỘ
  • phẩm(nhiều vật/người)HỘI Ý
  • côn(đường thẳng xuống)HỘI Ý

Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).

(xếp ngang)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.