串行

串行
chuànháng
xuyến hàng

bỏ sót dòng; nhảy dòng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bỏ sót dòng; nhảy dòng

    • Anh ấy thường xuyên bỏ dòng khi đọc sách.

  2. động từ

    nhầm dòng; lẫn lộn hai dòng

    • Xin đừng nhầm lẫn hai dòng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, vật tròn)HỘI Ý
  • cổn(đường thẳng xuyên qua)HỘI Ý

Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.