串线

串线
chuànxiàn
xuyến tuyến

bị chéo đường dây; nhầm lẫn kết nối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bị chéo đường dây; nhầm lẫn kết nối

    • Điện thoại bị nhiễu sóng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, vật tròn)HỘI Ý
  • cổn(đường thẳng xuyên qua)HỘI Ý

Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.