丰年

丰年
fēngnián
phong niên

năm được mùa; năm phong đăng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    năm được mùa; năm phong đăng

    • Năm nay là một năm bội thu.

  2. danh từ

    năm được mùa; năm phong đăng

    • Năm nay là một năm bội thu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.