中装

中装
zhōngzhuāng
trung trang

trang phục truyền thống Trung Quốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trang phục truyền thống Trung Quốc

    • Cô ấy đang mặc một bộ trung trang đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.