中药

中药
zhōngyào
trung dược

thuốc Đông y; thuốc Trung y

HSK 5 (3.0)1 nghĩaLượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc Đông y; thuốc Trung y

    • Thuốc Đông y rất tốt cho sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.