中肯

中肯
zhòngkěn
trúng khẳng

xác đáng; đúng trọng tâm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    xác đáng; đúng trọng tâm

    • Ý kiến của anh ấy rất xác đáng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.