中缀

中缀
zhōngzhuì
trung chuế

trung tố (ngữ pháp); yếu tố chèn giữa từ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trung tố (ngữ pháp); yếu tố chèn giữa từ

    • Trung tố là một khái niệm trong ngôn ngữ học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.