中线

中线
zhōngxiàn
trung tuyến

đường trung tuyến; đường giữa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đường trung tuyến; đường giữa

    • Trên sân bóng đá có một đường giữa sân.

  2. đường trung tuyến; đường giữa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.