中端

中端
zhōngduān
trung đoan

phân khúc tầm trung; tầm trung

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phân khúc tầm trung; tầm trung

    • Chiếc điện thoại này là sản phẩm tầm trung.

  2. danh từ

    phân khúc trung cấp; phần giữa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.