中程

中程
zhōngchéng
trung trình

tầm trung; tầm trung bình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tầm trung; tầm trung bình

    • Đây là một loại tên lửa tầm trung.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.