中看

中看
zhōngkàn
trung khán

đẹp mắt; trông được

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    đẹp mắt; trông được

    • Bộ quần áo này rất đẹp mắt.

  2. tính từ

    đẹp mắt; trông được

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.