中焙

中焙
zhōngbèi
trung bồi

rang vừa (cà phê)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    rang vừa (cà phê)

    • Tôi thích cà phê rang vừa.

  2. danh từ

    rang vừa (mức rang trung bình của cà phê)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.