中波

中波
zhōng
trung ba

sóng trung (dải tần số radio)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sóng trung (dải tần số radio)

    • Đài radio sóng trung có thể nhận tín hiệu sóng trung.

  2. danh từ

    quan hệ Trung Quốc–Ba Lan

    • Quan hệ Trung-Ba rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.