中法

中法
Zhōng
trung pháp

quan hệ Trung-Pháp; Trung-Pháp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quan hệ Trung-Pháp; Trung-Pháp

    • Quan hệ Trung-Pháp rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.