中正

中正
zhōngzhèng
trung chính

công bằng và chính trực; trung chính

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    công bằng và chính trực; trung chính

    • Anh ấy là một người công bằng và trung thực.

  2. danh từ

    tên tự của Tưởng Giới Thạch; trung chính (ngay thẳng, không thiên lệch)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.