中校

中校
zhōngxiào
trung hiệu

trung tá

3 nghĩa#7957
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trung tá

    • Anh ấy là một trung tá.

  2. danh từ

    trung tá

    • Anh ấy là trung tá.

  3. danh từ

    sĩ quan cấp trung tá

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.