中指

中指
zhōngzhǐ
trung chỉ

ngón tay giữa

1 nghĩa#26966
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngón tay giữa

    • Anh ấy giơ ngón giữa lên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.