中情局

中情局
Zhōngqíng
trung tình cục

Cục Tình báo Trung ương Mỹ (CIA)

1 nghĩa#3605
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cục Tình báo Trung ương Mỹ (CIA)

    美国的中央情报机构měiguó de zhōngyāng qíngbào jīgòu

    • CIA là một cơ quan của chính phủ Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.