中性

中性
zhōngxìng
trung tính

trung tính; trung lập; (ngữ pháp) giống trung

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#48812
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    trung tính; trung lập; (ngữ pháp) giống trung

    • Từ này là trung tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.