中心点

中心点
zhōngxīndiǎn
trung tâm điểm

trung tâm; trung ương

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trung tâm; trung ương

    • Trung tâm của thành phố này ở đâu?

  2. danh từ

    điểm trung tâm; tâm điểm

  3. danh từ

    chuyên tâm; nhất tâm nhất ý

    • Thành phố này lấy công viên làm trung tâm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.