中将

中将
zhōngjiàng
trung tướng

trung tướng

1 nghĩa#20612
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trung tướng

    • Ông ấy là một trung tướng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.