Tới nội dung chính

中将

中将
zhōngjiàng
trung tướng

trung tướng

1 nghĩa#20612
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trung tướng

    • 。

      Ông ấy là một trung tướng.

中
zhōng
trung
BỘ THỦ⼁
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu