中子

中子
zhōng
trung tử

nơtron; trung tử

1 nghĩa#33810
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nơtron; trung tử

    • Neutron là một loại hạt không mang điện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.