丫子

丫子
zi
nha tử

(khẩu) bàn chân; chân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) bàn chân; chân(kế thừa)

    • Bàn chân của anh ấy rất to.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.