个股

个股
cá cổ

cổ phiếu (của một công ty niêm yết)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cổ phiếu (của một công ty niêm yết)

    • Cổ phiếu này hoạt động rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.