个把

个把
cá bả

(khẩu) khoảng một; độ một

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. số từ

    (khẩu) khoảng một; độ một

    • Khoảng một tiếng là đến được.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.