个展

个展
zhǎn
cá triển

triển lãm cá nhân; triển lãm solo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    triển lãm cá nhân; triển lãm solo

    • Anh ấy đang chuẩn bị triển lãm cá nhân của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.