个头儿

个头儿
tóur
cá đầu nhi

kích cỡ; tầm vóc; khổ người

HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kích cỡ; tầm vóc; khổ người

    • Kích thước này hơi lớn.

  2. danh từ

    chiều cao; vóc người; tầm vóc

    • Anh ấy rất cao.

  3. danh từ

    tầm vóc; chiều cao; kích cỡ

    • Anh ấy có vóc dáng rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.