个中人

个中人
zhōngrén
cá trung nhân

người trong cuộc; người am hiểu tường tận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người trong cuộc; người am hiểu tường tận

    • Anh ấy là người trong cuộc, biết rất nhiều bí mật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.