/
丧妻
丧妻
táng thê
mất vợ; góa vợ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
mất vợ; góa vợ
- 。
Anh ấy rất đau buồn kể từ khi vợ mất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
丧妻
Phồn thể喪妻
táng thê
mất vợ; góa vợ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
mất vợ; góa vợ
- 。
Anh ấy rất đau buồn kể từ khi vợ mất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.