Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
两手
hai tay; cả hai tay; (bóng) hai mặt; thủ thuật; kỹ năng
NGHĨA
- 壹名danh từ
hai tay; cả hai tay; (bóng) hai mặt; thủ thuật; kỹ năng
- 。
Anh ấy có tài năng.
- 貳名danh từ
hai tay; hai mặt; cả hai phương diện
- 。
Chuyện này có hai mặt.
- 參名danh từ
hai tay; hai mặt trận; hai mũi (của chiến lược)
- 。
Chúng tôi có hai phương án dự phòng.
- 肆名danh từ
hai tay; (bóng) hai mặt; hai chiêu
- 。
Anh ấy dùng hai tay cầm sách.
- 伍名danh từ
hai tay; kỹ năng; thủ thuật
- 。
Anh ấy có kỹ năng.
解字
GIẢI TỰhai tay; cả hai tay; (bóng) hai mặt; thủ thuật; kỹ năng
NGHĨA
- 壹名danh từ
hai tay; cả hai tay; (bóng) hai mặt; thủ thuật; kỹ năng
- 。
Anh ấy có tài năng.
- 貳名danh từ
hai tay; hai mặt; cả hai phương diện
- 。
Chuyện này có hai mặt.
- 參名danh từ
hai tay; hai mặt trận; hai mũi (của chiến lược)
- 。
Chúng tôi có hai phương án dự phòng.
- 肆名danh từ
hai tay; (bóng) hai mặt; hai chiêu
- 。
Anh ấy dùng hai tay cầm sách.
- 伍名danh từ
hai tay; kỹ năng; thủ thuật
- 。
Anh ấy có kỹ năng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.