Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
/
丝绸
丝绸
tơ trù
tơ lụa; lụa
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#16831
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tơ lụa; lụa
- 。
Chiếc áo này làm bằng lụa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ丝绸
Phồn thể絲綢
tơ trù
tơ lụa; lụa
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#16831
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tơ lụa; lụa
- 。
Chiếc áo này làm bằng lụa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.