Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
/
丝绦
丝绦
tơ thao
dây lụa buộc eo; dây tơ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dây lụa buộc eo; dây tơ
- 。
Cô ấy thắt một dải lụa quanh eo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ丝绦
Phồn thể絲絛
tơ thao
dây lụa buộc eo; dây tơ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dây lụa buộc eo; dây tơ
- 。
Cô ấy thắt một dải lụa quanh eo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.