Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
/
丝绒
丝绒
tơ nhung
nhung; vải nhung
1 nghĩa#47540
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhung; vải nhung
- 。
Chiếc váy này là bằng nhung.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ丝绒
Phồn thể絲絨
tơ nhung
nhung; vải nhung
1 nghĩa#47540
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhung; vải nhung
- 。
Chiếc váy này là bằng nhung.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.