东非

东非
Dōngfēi
đông phi

Đông Phi

1 nghĩa#44978
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đông Phi

    • Đông Phi có rất nhiều động vật hoang dã.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.