东瀛

东瀛
Dōngyíng
đông doanh

(văn) biển Đông; Nhật Bản

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. (văn) biển Đông; Nhật Bản

  2. danh từ

    (văn) Nhật Bản; Đông Doanh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.