东晋

东晋
DōngJìn
đông tấn

triều Đông Tấn (317–420)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. triều Đông Tấn (317–420)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.