东征

东征
dōngzhēng
đông chinh

cuộc viễn chinh phương Đông; đông chinh

1 nghĩa#49984
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cuộc viễn chinh phương Đông; đông chinh

    • Anh ấy đã tham gia cuộc đông chinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.