东大

东大
Dōng
đông đại

(lóng) Trung Quốc

1 nghĩa#48451
NGHĨA

NGHĨA

  1. (lóng) Trung Quốc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.