东土

东土
Dōng
đông thổ

vùng đất phương Đông; Đông Thổ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng đất phương Đông; Đông Thổ

    • Đông Thổ là tên gọi cổ của Trung Quốc.

  2. danh từ

    Trung Quốc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.