丛生

丛生
cóngshēng
tùng sinh

mọc thành bụi; mọc um tùm; (bóng) nảy sinh nhiều

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mọc thành bụi; mọc um tùm; (bóng) nảy sinh nhiều

    • Cỏ dại mọc um tùm.

  2. động từ

    mọc thành bụi; mọc um tùm; (bóng) nảy sinh hàng loạt

  3. động từ

    mọc thành bụi; (bóng) nổi lên khắp nơi; lan tràn

    • Loại vi khuẩn này rất dễ sinh sôi nảy nở.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.