业者

业者
zhě
nghiệp giả

nhân viên giao dịch; nhà giao dịch; trader

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân viên giao dịch; nhà giao dịch; trader

    • Những người kinh doanh này đều là bạn của tôi.

  2. danh từ

    nhà giao dịch; trader; nhân viên giao dịch

  3. người/doanh nghiệp hoạt động trong ngành nghề; người trong nghề

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nghiệp(công việc, sự nghiệp (tượng hình – hình cái giá treo nhạc cụ))HỘI Ý

Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.