业绩
业绩
nghiệp tích
thành tích; kết quả kinh doanh
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#19920
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thành tích; kết quả kinh doanh
- 。
Thành tích của anh ấy rất tốt.
- 貳名danh từ
thành tích; kết quả kinh doanh; hiệu suất công việc
Đang tải…
业绩
Phồn thể業績
nghiệp tích
thành tích; kết quả kinh doanh
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#19920
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thành tích; kết quả kinh doanh
- 。
Thành tích của anh ấy rất tốt.
- 貳名danh từ
thành tích; kết quả kinh doanh; hiệu suất công việc
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.