业界

业界
jiè
nghiệp giới

công nghiệp; ngành sản xuất thực nghiệp

1 nghĩa#30339
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công nghiệp; ngành sản xuất thực nghiệp

    • Anh ấy rất nổi tiếng trong ngành.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nghiệp(công việc, sự nghiệp (tượng hình – hình cái giá treo nhạc cụ))HỘI Ý

Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.