Tới nội dung chính

业界

业界
yèjiè
nghiệp giới

công nghiệp; ngành sản xuất thực nghiệp

1 nghĩa#30339
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    công nghiệp; ngành sản xuất thực nghiệp

    • 。

      Anh ấy rất nổi tiếng trong ngành.

业
yè
nghiệp
BỘ THỦ⼀
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu