丙等

丙等
bǐngděng
bính đẳng

hạng ba; loại C

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hạng ba; loại C

    • Anh ấy đạt hạng ba.

  2. danh từ

    hạng ba; loại C

    • Sản phẩm này là loại C.

  3. danh từ

    hạng ba; loại C

    • Anh ấy thi được hạng ba.

  4. danh từ

    hạng C; loại C; bậc ba

    • Anh ấy đạt điểm C.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, nét ngang trên)BỘ
  • nội(bên trong)HỘI Ý

Bính là can thứ ba, mang lửa bùng cháy từ bên trong ra ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.