/
丘陵
丘陵
khâu lăng
vùng đồi; đồi núi
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng đồi; đồi núi
- 。
Ở đây có rất nhiều đồi núi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
丘陵
Phồn thể丘
khâu lăng
vùng đồi; đồi núi
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng đồi; đồi núi
- 。
Ở đây có rất nhiều đồi núi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.