Tới nội dung chính

丘陵

丘陵
qiūlíng
khâu lăng

vùng đồi; đồi núi

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vùng đồi; đồi núi

    • 。

      Ở đây có rất nhiều đồi núi.

丘
qiū
khâu
BỘ THỦ⼀
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu