/
丘疹
丘疹
khâu chẩn
mụn; nốt sần; sẩn (da)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mụn; nốt sần; sẩn (da)
- 。
Trên mặt anh ấy mọc một cái mụn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
丘疹
Phồn thể丘
khâu chẩn
mụn; nốt sần; sẩn (da)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mụn; nốt sần; sẩn (da)
- 。
Trên mặt anh ấy mọc một cái mụn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.