世子
世子
thế tử
thái tử; thế tử (người kế thừa của vương hầu)
1 nghĩa#22797
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thái tử; thế tử (người kế thừa của vương hầu)
- 。
Anh ấy là thế tử.
Đang tải…
世子
Phồn thể世
thế tử
thái tử; thế tử (người kế thừa của vương hầu)
1 nghĩa#22797
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thái tử; thế tử (người kế thừa của vương hầu)
- 。
Anh ấy là thế tử.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.